legislative act
Định nghĩa
Danh từ: Một văn bản pháp luật hoặc quyết định được thông qua bởi một cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện) và có hiệu lực bắt buộc thi hành. "Legislative act" thường được gọi là đạo luật, sắc lệnh lập pháp, hoặc hành vi lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo luật lập pháp mới nhằm giảm 30% lượng khí thải carbon vào năm 2030.)
- (Công dân phải tuân thủ bất kỳ đạo luật lập pháp nào được Quốc hội thông qua.)
- (Đạo luật lập pháp đã bị thách thức trước tòa vì vi phạm các quyền hiến định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enact a legislative act": ban hành một đạo luật lập pháp.
- The government enacted a legislative act to regulate online privacy. (Chính phủ đã ban hành một đạo luật lập pháp để quy định về quyền riêng tư trực tuyến.)
- "to repeal a legislative act": bãi bỏ một đạo luật lập pháp.
- The old legislative act was repealed due to its ineffectiveness. (Đạo luật lập pháp cũ đã bị bãi bỏ vì không hiệu quả.)
- "legislative act vs. executive order": đạo luật lập pháp khác với lệnh hành pháp (do tổng thống/thủ tướng ban hành mà không qua quốc hội).
Biến thể và từ gần giống
- Legislation (n): pháp luật, hệ thống các đạo luật nói chung.
- New legislation on healthcare was introduced. (Pháp luật mới về chăm sóc sức khỏe đã được giới thiệu.)
- Legislative (adj): thuộc về lập pháp.
- The legislative body passed the bill. (Cơ quan lập pháp đã thông qua dự luật.)
- Act (n): đạo luật (thường dùng riêng lẻ, ví dụ: "the Education Act").
- Bill (n): dự luật (chưa được thông qua).
Từ đồng nghĩa
- Statute: đạo luật (thường dùng cho luật thành văn).
- Law: luật (khái niệm rộng hơn).
- Enactment: sự ban hành, đạo luật được ban hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass into law: được thông qua thành luật (tương tự "legislative act" được thông qua).
- The bill passed into law last week. (Dự luật đã được thông qua thành luật vào tuần trước.)
- Bring into effect: đưa vào hiệu lực (áp dụng cho đạo luật).
- The legislative act will be brought into effect next month. (Đạo luật lập pháp sẽ có hiệu lực vào tháng sau.)
Thành ngữ liên quan
- The letter of the law: nội dung chính xác của luật (liên quan đến việc diễn giải đạo luật).
- They followed the legislative act strictly according to the letter of the law. (Họ tuân thủ đạo luật lập pháp một cách chính xác theo nội dung của luật.)
- A law unto oneself: tự mình đặt ra luật lệ (trái ngược với việc tuân theo đạo luật lập pháp).
- The dictator acted as a law unto himself, ignoring all legislative acts. (Nhà độc tài hành động như tự mình đặt ra luật lệ, phớt lờ mọi đạo luật lập pháp.)